Kho từ › Collocations · food & diet › cultivate cooking skills

cultivate cooking skills

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển kỹ năng nấu ăn
UK /ˈkʌltɪve ˈkʊkɪŋ skɪlz/ · US /ˈkʌltɪve ˈkʊkɪŋ skɪlz/
develop the ability to cook well.
You can cultivate cooking skills by practicing regularly.
→ Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
She took a course to cultivate her cooking skills.→ Cô ấy đã tham gia một khóa học để phát triển kỹ năng nấu ăn của mình.
Đồng nghĩa
improve cooking abilitiesenhance culinary skills
Collocations
cooking techniquesculinary arts
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về món ăn bạn đã nấu.
Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp bạn tự tin hơn khi vào bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...