Kho từ › Collocations · food & diet › explore food trends

explore food trends

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khám phá xu hướng ẩm thực
UK /ɪkˈsplɔːr fuːd trɛndz/ · US /ɪkˈsplɔːr fuːd trɛndz/
look into new popular ways of eating.
Food bloggers often explore food trends each year.
→ Các blogger ẩm thực thường khám phá xu hướng ẩm thực mỗi năm.
She loves to explore food trends and try new recipes.→ Cô ấy thích khám phá xu hướng ẩm thực và thử các công thức mới.
Đồng nghĩa
discover eating trendsstudy culinary fads
Collocations
culinary trendsfood innovations
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các xu hướng ẩm thực cụ thể bạn đã thấy.
Khám phá xu hướng ẩm thực giúp bạn cập nhật những gì mới mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...