Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy cooking together

/ɪnˈdʒɔɪ ˈkʊkɪŋ təˈɡɛðər/ B2 IELTS

Nghĩa

thích nấu ăn cùng nhau phr.

Định nghĩa · like making meals with others.

“Families often enjoy cooking together on weekends.”Các gia đình thường thích nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần.

“Friends enjoy cooking together for special occasions.”Bạn bè thích nấu ăn cùng nhau cho các dịp đặc biệt.

Mẹo IELTS · Nên chia sẻ trải nghiệm cụ thể khi nấu ăn cùng nhau.

Ghi chú · Nấu ăn cùng nhau tạo ra sự gắn kết trong gia đình và bạn bè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...