EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › promote wildlife protection
promote wildlife protection
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
ủng hộ sự an toàn của động vật hoang dã.
UK /prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
·
US /prəˈmoʊt ˈwaɪldlaɪf prəˈtɛkʃən/
to advocate for the safety of wild animals.
Organizations work to promote wildlife protection around the world.
→ Các tổ chức làm việc để ủng hộ sự bảo vệ động vật hoang dã trên toàn thế giới.
Education plays a key role in promoting wildlife protection.
→ Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
advocate wildlife conservation
support animal protection
Collocations
actively promote
strongly promote
effectively promote
🎯
IELTS:
Nêu rõ ví dụ về các nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã trong bài viết.
Bảo vệ động vật hoang dã rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...