Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consume healthy snacks

/kənˈsum ˈhɛlθi snæks/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe phr.

Định nghĩa · eat snacks that are good for health

“I prefer to consume healthy snacks between meals.”Tôi thích ăn đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe giữa các bữa ăn.

“She always carries fruits to consume as healthy snacks.”Cô ấy luôn mang theo trái cây để ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Thể hiện thói quen ăn uống lành mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Đồ ăn nhẹ là phần quan trọng trong chế độ ăn uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...