Kho từ › Collocations · food & diet › savor diverse cuisines

savor diverse cuisines

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thưởng thức nhiều món ăn khác nhau từ các nền văn hóa
UK /ˈseɪvər dɪˈvɜrs ˈkwɪziːnz/ · US /ˈseɪvər dɪˈvɜrs ˈkwɪziːnz/
enjoy a variety of different foods from cultures
Traveling allows you to savor diverse cuisines around the world.
→ Du lịch cho phép bạn thưởng thức nhiều món ăn khác nhau trên thế giới.
She loves to savor diverse cuisines when she visits new countries.→ Cô ấy thích thưởng thức nhiều món ăn khác nhau khi đến thăm các quốc gia mới.
Đồng nghĩa
enjoy various dishesappreciate different foods
Collocations
explore international dishestaste local flavorsexperience culinary traditions
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về các món ăn đa dạng trong bài viết.
Thưởng thức ẩm thực đa dạng làm phong phú trải nghiệm ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...