Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan nutritious meals

/plæn nuˈtrɪʃəs milz/ B2 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho bữa ăn cung cấp dinh dưỡng cần thiết phr.

Định nghĩa · design meals that provide essential nutrients

“She takes time to plan nutritious meals for her family.”Cô ấy dành thời gian để lên kế hoạch cho bữa ăn dinh dưỡng cho gia đình.

“It's wise to plan nutritious meals for the week ahead.”Lên kế hoạch cho bữa ăn dinh dưỡng trong tuần tới là điều khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc lập kế hoạch dinh dưỡng.

Ghi chú · Lên kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...