Kho từ › Collocations · climate change › build sustainable communities

build sustainable communities

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
xây dựng cộng đồng bền vững
UK /bɪld səˈsteɪnəbl kəˈmjunɪtiz/ · US /bɪld səˈsteɪnəbl kəˈmjunɪtiz/
to create neighborhoods that are environmentally friendly
Urban planners aim to build sustainable communities for future generations.
→ Các nhà quy hoạch đô thị hướng tới việc xây dựng cộng đồng bền vững cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
develop eco-friendly communitiescreate green neighborhoods
Collocations
effectively buildsuccessfully build
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...