Kho từ › Collocations · environment › implement conservation efforts

implement conservation efforts

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
thực hiện các kế hoạch để bảo vệ thiên nhiên
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt kənˈsɜːrveɪʃən ˈɛfərts/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt kənˈsɜːrveɪʃən ˈɛfərts/
to put into action plans to protect nature
The government plans to implement conservation efforts in national parks.
→ Chính phủ dự định thực hiện các nỗ lực bảo tồn trong các công viên quốc gia.
Non-profits are key players in implementing conservation efforts.→ Các tổ chức phi lợi nhuận là những người đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
carry out conservation initiativesexecute conservation strategies
Collocations
successfully implement conservation effortseffectively implement conservation efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc bảo vệ môi trường.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...