Kho từ › Collocations · food & diet › nurture food connections

nurture food connections

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm.
UK /ˈnɜːrtʃər fuːd kəˈnɛkʃənz/ · US /ˈnɜːrtʃər fuːd kəˈnɛkʃənz/
develop relationships around food experiences.
Cooking together can nurture food connections among family members.
→ Nấu ăn cùng nhau có thể nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm giữa các thành viên trong gia đình.
She believes in nurturing food connections through shared meals.→ Cô ấy tin rằng việc nuôi dưỡng các mối liên hệ thực phẩm thông qua các bữa ăn chung là quan trọng.
Đồng nghĩa
develop food relationshipsstrengthen culinary bonds
Collocations
actively nurture food connectionsways to nurture food connections
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về một bữa ăn đã tạo ra mối liên hệ.
Nuôi dưỡng mối liên hệ thực phẩm giúp gắn kết mọi người lại với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...