Kho từ › Collocations · food & diet › develop cooking skills

develop cooking skills

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển kỹ năng nấu ăn
UK /dɪˈvɛləp ˈkʊkɪŋ skɪlz/ · US /dɪˈvɛləp ˈkʊkɪŋ skɪlz/
to improve abilities in preparing food
You can develop cooking skills by practicing regularly.
→ Bạn có thể phát triển kỹ năng nấu ăn bằng cách thực hành thường xuyên.
Classes can help you develop cooking skills quickly.→ Các lớp học có thể giúp bạn phát triển kỹ năng nấu ăn nhanh chóng.
Đồng nghĩa
improve cooking abilitiesenhance culinary skills
Collocations
develop culinary techniquesdevelop meal prep skills
🎯 IELTS: Thảo luận về cách bạn học nấu ăn trong bài viết.
Phát triển kỹ năng nấu ăn giúp bạn tự tin hơn trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...