Kho từ › Collocations · food & diet › explore food sustainability

explore food sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khám phá tính bền vững của thực phẩm
UK /ɪkˈsplɔːr fuːd səˈsteɪnəˌbɪlɪti/ · US /ɪkˈsplɔːr fuːd səˈsteɪnəˌbɪlɪti/
to investigate practices that protect food resources
It's essential to explore food sustainability for future generations.
→ Khám phá tính bền vững của thực phẩm là rất cần thiết cho các thế hệ tương lai.
We should explore food sustainability in our communities.→ Chúng ta nên khám phá tính bền vững của thực phẩm trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
investigate food practicesstudy sustainable agriculture
Collocations
explore sustainable farmingexplore eco-friendly practices
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của thực phẩm bền vững trong bài viết.
Khám phá tính bền vững của thực phẩm giúp bảo vệ tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...