Kho từ › Collocations · food & diet › grow your own food

grow your own food

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
trồng thực phẩm của riêng bạn
UK /ɡroʊ jɔːr oʊn fuːd/ · US /ɡroʊ jɔːr oʊn fuːd/
to cultivate food in your own garden
Many people choose to grow their own food for freshness.
→ Nhiều người chọn trồng thực phẩm của riêng mình để đảm bảo độ tươi ngon.
Growing your own food can save money and improve nutrition.→ Trồng thực phẩm của riêng bạn có thể tiết kiệm tiền và cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
cultivate your own cropsraise your own produce
Collocations
grow vegetablesgrow herbs
🎯 IELTS: Mô tả lợi ích của việc trồng thực phẩm trong bài viết.
Trồng thực phẩm của riêng bạn giúp tiết kiệm và đảm bảo chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...