to express it differently
Nghĩa
Định nghĩa · to say something in another way
“The meeting was unproductive; to express it differently, we achieved nothing.”Cuộc họp không hiệu quả; nói cách khác, chúng tôi không đạt được gì.
“He is quite reserved; to express it differently, he is not very open.”Anh ấy khá kín đáo; nói cách khác, anh ấy không rất cởi mở.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong cách diễn đạt.
Ghi chú · Cụm từ này giúp bạn làm rõ ý kiến của mình.