Kho từ › Collocations · food & diet › encourage culinary creativity

encourage culinary creativity

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn
UK · US
to promote innovative cooking and meal preparation.
Cooking classes can encourage culinary creativity among participants.
→ Các lớp học nấu ăn có thể khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn giữa các học viên.
Encouraging culinary creativity can make meals more enjoyable.→ Khuyến khích sự sáng tạo trong nấu ăn có thể làm cho bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩa
promote cooking innovationfoster creative cooking
Collocations
cooking creativityinnovative recipes
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ thực tế để làm nổi bật sự sáng tạo trong nấu ăn.
Sự sáng tạo trong nấu ăn giúp món ăn thú vị hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...