Kho từ › Idioms · communication › keep it concise

keep it concise

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và ngắn gọn
UK /kip ɪt kənˈsaɪs/ · US /kip ɪt kənˈsaɪs/
to express something clearly and briefly
In presentations, it's best to keep it concise.
→ Trong các bài thuyết trình, tốt nhất là diễn đạt một cách ngắn gọn.
She advised him to keep it concise during the meeting.→ Cô ấy đã khuyên anh ấy nên diễn đạt một cách ngắn gọn trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
be briefsummarize
Collocations
keep it concise in a presentationkeep it concise in an email
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Thích hợp trong các bài thuyết trình hoặc viết email.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...