Kho từ › Collocations · climate change › create carbon offsets

create carbon offsets

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
tạo ra các khoản bù đắp carbon
UK /kriːˈeɪt ˈkɑːrbən ˈɔːfsets/ · US /kriːˈeɪt ˈkɑːrbən ˈɔːfsets/
to generate credits for reducing carbon emissions elsewhere
Companies can create carbon offsets by investing in reforestation.
→ Các công ty có thể tạo ra các khoản bù đắp carbon bằng cách đầu tư vào trồng rừng.
Đồng nghĩa
generate carbon credits
Collocations
create environmental offsetscreate carbon credits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về trách nhiệm môi trường.
Các khoản bù đắp carbon rất quan trọng trong việc giảm thiểu khí thải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...