Kho từ › Collocations · climate change › develop climate resilience

develop climate resilience

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
phát triển khả năng phục hồi trước biến đổi khí hậu
UK /dɪˈvɛləp ˈklaɪmət rɪˈzɪljəns/ · US /dɪˈvɛləp ˈklaɪmət rɪˈzɪljəns/
to build the ability to withstand climate impacts
Communities must develop climate resilience to face future challenges.
→ Các cộng đồng phải phát triển khả năng phục hồi trước biến đổi khí hậu để đối mặt với các thách thức trong tương lai.
Đồng nghĩa
build climate resilience
Collocations
develop community resiliencedevelop disaster resilience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự chuẩn bị cho tương lai.
Phát triển khả năng phục hồi là rất cần thiết cho sự bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...