Kho từ › Collocations · climate change › support climate research

support climate research

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
hỗ trợ nghiên cứu khí hậu
UK /səˈpɔːrt ˈklaɪmət rɪˈsɜːrʧ/ · US /səˈpɔːrt ˈklaɪmət rɪˈsɜːrʧ/
to provide resources for studying climate change
Governments should support climate research to better understand impacts.
→ Các chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu khí hậu để hiểu rõ hơn về các tác động.
Đồng nghĩa
fund climate studies
Collocations
support environmental researchsupport scientific research
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về nghiên cứu khoa học.
Hỗ trợ nghiên cứu là cần thiết để tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...