Kho từ › Collocations · climate change › encourage public participation

encourage public participation

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
khuyến khích sự tham gia của cộng đồng
UK /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈpʌblɪk pɑːrˈtɪsɪˌpeɪʃən/ · US /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈpʌblɪk pɑːrˈtɪsɪˌpeɪʃən/
to promote involvement of the public in climate actions
We should encourage public participation in climate initiatives.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong các sáng kiến khí hậu.
Đồng nghĩa
promote public engagement
Collocations
encourage community involvementencourage civic engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về sự tham gia cộng đồng.
Sự tham gia của công chúng rất quan trọng trong việc giải quyết vấn đề khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...