Kho từ › Idioms · communication › make your voice heard

make your voice heard

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
bày tỏ ý kiến của bạn để người khác chú ý
UK /meɪk jʊər vɔɪs hɜrd/ · US /meɪk jʊər vɔɪs hɜrd/
to express your opinion so that others pay attention
It's important to make your voice heard in the community.
→ Điều quan trọng là phải bày tỏ ý kiến của bạn trong cộng đồng.
She wants to make her voice heard on this issue.→ Cô ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.
Đồng nghĩa
express your opinionadvocate
Collocations
make your voice heard aboutmake your voice heard in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạnh mẽ trong IELTS.
Thể hiện sự tự tin trong việc bày tỏ ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...