make your voice heard
Nghĩa
Định nghĩa · to express your opinion so that others pay attention
“It's important to make your voice heard in the community.”Điều quan trọng là phải bày tỏ ý kiến của bạn trong cộng đồng.
“She wants to make her voice heard on this issue.”Cô ấy muốn bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mạnh mẽ trong IELTS.
Ghi chú · Thể hiện sự tự tin trong việc bày tỏ ý kiến.