Kho từ › Collocations · food & diet › share meals

share meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
cùng nhau ăn uống
UK /ʃɛr mɪlz/ · US /ʃɛr mɪlz/
to eat together with others
Families often share meals to strengthen bonds.
→ Các gia đình thường cùng nhau ăn uống để củng cố tình cảm.
Đồng nghĩa
have meals togetherenjoy meals together
Collocations
share meals with familyshare meals with friends
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc ăn chung trong bài viết.
Thời gian ăn uống chung rất quan trọng cho các mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...