Kho từ › Collocations · food & diet › track intake

track intake

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
theo dõi lượng thực phẩm tiêu thụ
UK /træk ˈɪnˌteɪk/ · US /træk ˈɪnˌteɪk/
to monitor the amount of food consumed
Many people track intake to maintain a healthy diet.
→ Nhiều người theo dõi lượng thực phẩm để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩa
monitor intakelog intake
Collocations
track daily intaketrack nutritional intake
🎯 IELTS: Sử dụng ứng dụng theo dõi thực phẩm để minh họa cho việc này.
Theo dõi giúp kiểm soát cân nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...