Kho từ › Collocations · food & diet › nurture habits

nurture habits

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển và khuyến khích thói quen ăn uống tốt
UK /ˈnɜrʧər ˈhæbɪts/ · US /ˈnɜrʧər ˈhæbɪts/
to develop and encourage good eating behaviors
It's essential to nurture habits for a healthy lifestyle.
→ Phát triển thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho lối sống khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
cultivate habitsfoster habits
Collocations
nurture healthy habitsnurture good eating habits
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về thói quen ăn uống lành mạnh.
Thói quen tốt giúp duy trì sức khỏe lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...