Kho từ › Collocations · food & diet › savor flavors

savor flavors

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thưởng thức và đánh giá các hương vị khác nhau
UK /ˈseɪvər ˈfleɪvərz/ · US /ˈseɪvər ˈfleɪvərz/
to enjoy and appreciate different tastes
Take time to savor flavors in each dish you try.
→ Dành thời gian để thưởng thức hương vị trong mỗi món ăn bạn thử.
Đồng nghĩa
enjoy flavorsappreciate tastes
Collocations
savor rich flavorssavor unique flavors
🎯 IELTS: Mô tả cảm nhận về hương vị trong bài viết.
Thưởng thức hương vị làm cho bữa ăn thú vị hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...