Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve eating habits

/ɪmˈpruːv ˈiː.tɪŋ ˈhæb.ɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện thói quen ăn uống. phr.

Định nghĩa · make your food choices and patterns better.

“It's essential to improve eating habits for better health.”Cải thiện thói quen ăn uống là rất cần thiết cho sức khỏe tốt hơn.

“Small changes can help improve eating habits over time.”Những thay đổi nhỏ có thể giúp cải thiện thói quen ăn uống theo thời gian.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách cải thiện thói quen ăn uống trong bài viết.

Ghi chú · Thói quen ăn uống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...