Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

removal

/rɪˈmuːvəl/ A2

Nghĩa

sự loại bỏ danh từ

Định nghĩa · the act of taking something away

“The removal of the tree was necessary.”Việc loại bỏ cây là cần thiết.

“The removal of the old tree was necessary for safety.”Việc loại bỏ cây cũ là cần thiết để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc loại bỏ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ vật thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...