Kho từ › Collocations · food & diet › share nutritional knowledge

share nutritional knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ kiến thức dinh dưỡng.
UK /ʃɛr nuˈtrɪʃ.ən.əl nɒl.ɪdʒ/ · US /ʃɛr nuˈtrɪʃ.ən.əl nɒl.ɪdʒ/
exchange information about healthy eating.
We should share nutritional knowledge to improve community health.
→ Chúng ta nên chia sẻ kiến thức dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Sharing nutritional knowledge can empower individuals to make better choices.→ Chia sẻ kiến thức dinh dưỡng có thể giúp cá nhân đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩa
disseminate nutrition informationexchange dietary knowledge
Collocations
promote nutritional knowledgeencourage sharing of nutrition knowledge
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách chia sẻ kiến thức dinh dưỡng trong bài viết.
Chia sẻ kiến thức dinh dưỡng giúp mọi người có thông tin tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...