Kho từ › Collocations · food & diet › maintain hydration

maintain hydration

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
duy trì mức nước cần thiết cho cơ thể
UK /meɪnˈteɪn haɪˈdreɪʃən/ · US /meɪnˈteɪn haɪˈdreɪʃən/
to keep the body properly supplied with water
It’s important to maintain hydration during exercise.
→ Việc duy trì mức nước là rất quan trọng trong khi tập thể dục.
Drinking enough water daily helps maintain hydration.→ Uống đủ nước hàng ngày giúp duy trì mức nước.
Đồng nghĩa
stay hydratedkeep hydrated
Collocations
maintain balancemaintain energy
🎯 IELTS: Đưa ra lý do rõ ràng về tầm quan trọng của nước trong bài viết.
Liên quan đến sức khỏe và thể lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...