Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

easier

/ˈiːziər/ A2

Nghĩa

dễ hơn tính từ

Định nghĩa · More simple or not difficult.

“This task is easier than the last one.”Nhiệm vụ này dễ hơn nhiệm vụ trước.

“This task is easier than I thought.”Nhiệm vụ này dễ hơn tôi nghĩ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'easier' để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để so sánh mức độ khó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...