easier
/ˈiːziər/ A2
Nghĩa
dễ hơn
tính từ
Định nghĩa · More simple or not difficult.
“This task is easier than the last one.”Nhiệm vụ này dễ hơn nhiệm vụ trước.
“This task is easier than I thought.”Nhiệm vụ này dễ hơn tôi nghĩ.
Đồng nghĩa
simplerless difficult
Họ từ
easy (adj)easily (adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'easier' để so sánh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để so sánh mức độ khó.