Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

simple

/'simpl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #763

“simpler” là so sánh hơn của simple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đơn giản tính từ

“This is a simple task.”Đây là một nhiệm vụ đơn giản.

Đồng nghĩa easyplainbasic
Trái nghĩa complexdifficult
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

simple

/'simpl/

tính từ

  • đơn, đơn giản
    • simpleleaf: lá đơn
    • simple surface: mặt đơn giản
  • giản dị, mộc mạc, xuềnh xoàng, bình dị, hồn nhiên
    • the simple life: đời sống giản dị; sự muốn trở lại cuộc sống cổ sơ
    • in simple beauty: trong vẻ đẹp mộc mạc
    • a simple man: một người giản dị
    • a simple meal: một bữa cơm xuềnh xoàng
  • dễ hiểu, dễ làm
    • the problem is very simple: vấn đề đó rất dễ hiểu
  • tuyệt đối là, chỉ là, không khác gì
    • to say so is simple madness: nói như thế thì không khác gì là điên
  • đơn sơ, nghèo hèn; nhỏ mọn, không đáng kể
  • ngu dại; dốt nát; thiếu kinh nghiệm

danh từ

  • người ngu dại; người dốt nát
  • cây thuốc
  • thuốc lá (chữa bệnh)

thành ngữ

  1. to be cut for the simples
    • phải mổ để chữa bệnh điên
Định nghĩa tiếng Anh

n. any herbaceous plant having medicinal properties a. having few parts; not complex or complicated or involved a. (botany) of leaf shapes; of leaves having no divisions or subdivisions s. unornamented

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...