Kho từ › Collocations · climate change › promote carbon neutrality

promote carbon neutrality

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
khuyến khích trung hòa carbon
UK · US
to encourage achieving a balance between emitted and absorbed carbon
Cities are working to promote carbon neutrality by 2030.
→ Các thành phố đang làm việc để khuyến khích trung hòa carbon vào năm 2030.
Organizations are promoting carbon neutrality through various initiatives.→ Các tổ chức đang khuyến khích trung hòa carbon thông qua nhiều sáng kiến khác nhau.
Đồng nghĩa
support carbon balanceencourage carbon offsetting
Collocations
actively promoteeffectively promoteurgently promote
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các bước để đạt được trung hòa carbon.
Cần thiết cho các chiến dịch bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...