Kho từ › Collocations · climate change › drive climate innovation

drive climate innovation

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
thúc đẩy đổi mới khí hậu
UK · US
to lead efforts in creating new solutions for climate issues
Companies must drive climate innovation to stay competitive.
→ Các công ty phải thúc đẩy đổi mới khí hậu để giữ vững tính cạnh tranh.
Governments can drive climate innovation through funding.→ Các chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới khí hậu thông qua việc tài trợ.
Đồng nghĩa
lead climate advancementspromote climate creativity
Collocations
actively driveeffectively driveurgently drive
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các ví dụ về đổi mới khí hậu trong bài viết.
Rất quan trọng cho sự phát triển công nghệ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...