Kho từ › Idioms · plans & goals › bring your ideas to fruition

bring your ideas to fruition

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
biến ý tưởng của bạn thành hiện thực
UK /brɪŋ jʊr aɪˈdiəz tə fruˈɪʃən/ · US /brɪŋ jʊr aɪˈdiəz tə fruˈɪʃən/
to make your ideas become reality
She worked hard to bring her ideas to fruition.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để biến ý tưởng của mình thành hiện thực.
Bringing your ideas to fruition requires dedication and effort.→ Biến ý tưởng của bạn thành hiện thực đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực.
Đồng nghĩa
realize your ideasmake it happen
Collocations
bring to fruitionturn ideas into realityrealize your vision
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc thực hiện ý tưởng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...