Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · plans & goals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan for the future

B2 IELTS

Nghĩa

Chuẩn bị cho những gì sẽ xảy ra sau này. phr.

Định nghĩa · Prepare for what will happen later.

“It's important to plan for the future.”Điều quan trọng là chuẩn bị cho tương lai.

“Planning for the future can help you make better decisions.”Chuẩn bị cho tương lai có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.

Đồng nghĩa prepare for tomorrow
Cụm hay dùng plan futurefor success

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị.

Ghi chú · Thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...