Kho từ › Collocations · turn + … › turn someone's life around

turn someone's life around

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thay đổi tích cực đáng kể trong cuộc sống của ai đó.
UK /tɜrn ˈsʌmˌwʌnz laɪf əˈraʊnd/ · US /tɜrn ˈsʌmˌwʌnz laɪf əˈraʊnd/
to make significant positive changes in someone's life.
She turned her life around after going back to school.
→ Cô ấy đã thay đổi cuộc sống của mình sau khi trở lại trường học.
He worked hard to turn his life around.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thay đổi cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
change for the betterimprove one's life
Collocations
turn someone's life around completelyturn someone's life around dramaticallyturn someone's life around through education
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...