Kho từ › Collocations · turn + … › turn up for work

turn up for work

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
đến nơi làm việc.
UK /tɜrn ʌp fɔr wɜrk/ · US /tɜrn ʌp fɔr wɜrk/
to arrive at work.
He always turns up for work on time.
→ Anh ấy luôn đến nơi làm việc đúng giờ.
She forgot to turn up for work today.→ Cô ấy quên đến nơi làm việc hôm nay.
Đồng nghĩa
arrive at workshow up for work
Collocations
turn up for work earlyturn up for work lateturn up for work regularly
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thói quen làm việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...