Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

factory

/ˈfæktəri/ A2

Nghĩa

nhà máy danh từ

Định nghĩa · A place where goods are manufactured.

“The factory makes cars.”Nhà máy sản xuất ô tô.

“The factory produces thousands of toys each day.”Nhà máy sản xuất hàng ngàn đồ chơi mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả ngành công nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Nhà máy là nơi sản xuất hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...