Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2132

factory

/'fæktəri/

danh từ

  • nhà máy, xí nghiệp, xưởng
  • (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)
Biến thể từ factories số nhiều
Đồng nghĩa plantmillworkshop
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant consisting of one or more buildings with facilities for manufacturing

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...