Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · together · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand together in solidarity

/stænd təˈɡɛðər ɪn sɑːlɪˈdærɪti/ B1 IELTS

Nghĩa

hợp nhất để ủng hộ một mục đích chung v.

Định nghĩa · to unite in support of a common cause

“We stand together in solidarity for justice.”Chúng ta đứng vững bên nhau để ủng hộ công lý.

“Communities stand together in solidarity during crises.”Các cộng đồng đứng vững bên nhau trong thời điểm khủng hoảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự đồng lòng trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự đoàn kết trong các phong trào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...