stand together in solidarity
Nghĩa
Định nghĩa · to unite in support of a common cause
“We stand together in solidarity for justice.”Chúng ta đứng vững bên nhau để ủng hộ công lý.
“Communities stand together in solidarity during crises.”Các cộng đồng đứng vững bên nhau trong thời điểm khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự đồng lòng trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự đoàn kết trong các phong trào.