Kho từ › Idioms · luck › a lucky strike

a lucky strike

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một thành công bất ngờ hoặc sự kiện may mắn.
UK /ə ˈlʌki straɪk/ · US /ə ˈlʌki straɪk/
An unexpected success or fortunate event.
His invention was a lucky strike that changed the industry.
→ Phát minh của anh ấy là một thành công bất ngờ đã thay đổi ngành công nghiệp.
Winning that award was a lucky strike for her career.→ Chiến thắng giải thưởng đó là một thành công bất ngờ cho sự nghiệp của cô ấy.
Đồng nghĩa
fortunate eventunexpected success
Collocations
unexpected successfortunate outcome
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ những thành công bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...