Kho từ › Cụm IELTS · contrast › in a different vein

in a different vein

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để giới thiệu một góc nhìn hoặc chủ đề khác
UK /ɪn ə ˈdɪfərənt veɪn/ · US /ɪn ə ˈdɪfərənt veɪn/
to introduce a different perspective or topic
In a different vein, we should also consider environmental issues.
→ Theo một hướng khác, chúng ta cũng nên xem xét các vấn đề môi trường.
In a different vein, her artwork reflects cultural themes.→ Theo một hướng khác, tác phẩm nghệ thuật của cô ấy phản ánh các chủ đề văn hóa.
Đồng nghĩa
in another contextfrom a different perspective
Collocations
in a different vein, it is importantin a different vein, we can see
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong các quan điểm.
Dùng để mở rộng chủ đề hoặc góc nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...