identity
/aɪˈdɛntɪti/ A2
Nghĩa
danh tính
danh từ
Định nghĩa · The characteristics that make a person unique.
“Your identity is important.”Danh tính của bạn là quan trọng.
“Her identity is shaped by her culture.”Danh tính của cô ấy được hình thành bởi văn hóa của mình.
Đồng nghĩa
selfpersonality
Cụm hay dùng
cultural identitypersonal identitynational identity
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'identitas', nghĩa là sự giống nhau.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ bản sắc cá nhân.