Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

listener

/ˈlɪsənər/ B1 IELTS

Nghĩa

người nghe một ai đó hoặc cái gì đó n.

Định nghĩa · a person who listens to someone or something

“She is a good listener.”Cô ấy là một người nghe tốt.

“Listeners should pay attention.”Người nghe nên chú ý.

Mẹo IELTS · Hãy trở thành một người nghe chủ động.

Ghi chú · Người nghe là phần quan trọng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...