Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1074

audience

/'ɔ:djəns/

danh từ

  • những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả
  • sự nghe
    • to give audience: lắng nghe
  • sự hội kiến, sự yết kiến; sự tiếp kiến
    • to grant an audience to somebody: tiếp kiến ai
    • to have an audience of (with) someone: hội kiến với ai
Biến thể từ audiences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gathering of spectators or listeners at a (usually public) performance\nn. the part of the general public interested in a source of information or entertainment

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...