Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reasonable

/ˈriːzənəbl/ A2

Nghĩa

hợp lý tính từ

Định nghĩa · Fair and sensible; not extreme or excessive.

“The price is reasonable.”Giá cả là hợp lý.

“The price is reasonable for the quality.”Giá cả hợp lý cho chất lượng.

Mẹo IELTS · Dùng 'reasonable' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lý trong quyết định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...