Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2510

reasonable

/'ri:znəbl/

tính từ

  • có lý, hợp lý
    • a reasonable proposal: một đề nghị hợp lý
  • biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng
    • a reasonable man: người biết điều
    • a reasonable price: giá phải chăng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing reason or sound judgment\ns. marked by sound judgment

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...