Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4569

logical

/'lɔdʤikəl/

tính từ

  • hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý
Biến thể từ logicals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of or reflecting the capability for correct and valid reasoning

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...