EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng B1 · environment › endanger
endanger
B1
v.
📁 Từ vựng B1 · environment
IELTS
Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm.
UK /ɪnˈdeɪndʒər/
·
US /ɪnˈdeɪndʒər/
To put something at risk or in danger.
Many species are endangered due to habitat loss.
→ Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Pollution can endanger marine life.
→ Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.
Đồng nghĩa
threaten
jeopardize
Collocations
endanger species
endanger wildlife
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự bảo vệ động vật.
Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
deforest
/diˈfɔːrɪst/
phá rừng
pollinator
/ˈpɒləneɪtər/
sinh vật thụ phấn
forestation
/fɔːrˈɛs.teɪ.ʃən/
Quá trình trồng cây ở một khu vực.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng B1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...