Kho từ › Từ vựng B1 · environment › endanger

endanger

B1 v. 📁 Từ vựng B1 · environment IELTS
Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm.
UK /ɪnˈdeɪndʒər/ · US /ɪnˈdeɪndʒər/
To put something at risk or in danger.
Many species are endangered due to habitat loss.
→ Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Pollution can endanger marine life.→ Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.
Đồng nghĩa
threatenjeopardize
Collocations
endanger speciesendanger wildlife
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự bảo vệ động vật.
Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...