endanger
Nghĩa
Định nghĩa · To put something at risk or in danger.
“Many species are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
“Pollution can endanger marine life.”Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự bảo vệ động vật.
Ghi chú · Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.