Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

endanger

/ɪnˈdeɪndʒər/ B1 IELTS

Nghĩa

Đặt cái gì đó vào tình trạng nguy hiểm. v.

Định nghĩa · To put something at risk or in danger.

“Many species are endangered due to habitat loss.”Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

“Pollution can endanger marine life.”Ô nhiễm có thể đe dọa sự sống dưới biển.

Đồng nghĩa threatenjeopardize

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự bảo vệ động vật.

Ghi chú · Chú ý đến hậu quả của việc đe dọa các loài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...