forestation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of planting trees in an area.
“Forestation helps combat climate change.”Trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu.
“Many countries promote forestation programs.”Nhiều quốc gia khuyến khích các chương trình trồng rừng.
Mẹo IELTS · Nói về trồng rừng để thể hiện sự quan tâm đến thiên nhiên.
Ghi chú · Trồng rừng giúp cải thiện môi trường.